l cysteine hydrochloride
Hãy lựa chọn L-cysteine hydrochloride từ Gensei, nhà cung cấp hàng đầu cam kết về chất lượng và độ tin cậy. Sản phẩm L-cysteine hydrochloride của chúng tôi là thành phần thiết yếu trong nhiều công thức dược phẩm. Mặc dù các tác dụng phụ của L-cysteine hydrochloride thường nhẹ, chúng tôi vẫn cung cấp thông tin an toàn đầy đủ để đảm bảo việc sử dụng có trách nhiệm. Hiểu về L-cysteine hydrochloride monohydrat Trọng lượng phân tử là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong các tính toán của các ứng dụng của bạn. Gensei đảm bảo nguồn cung cấp ổn định hydroclorua L-cysteine có độ tinh khiết cao để đáp ứng nhu cầu sản xuất của quý khách. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Lưu ý: Chúng tôi là nhà cung cấp sỉ và có số lượng đơn hàng tối thiểu.
Có câu hỏi về sản phẩm này? Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. Đối với các câu hỏi liên quan đến nhiều thành phần, vui lòng sử dụng Liên hệ với chúng tôi Vui lòng chọn tùy chọn và bao gồm danh sách thành phần trong tin nhắn của bạn.
L-Cysteine hydrochloride Số CAS: 52-89-1
Từ đồng nghĩa:
- L-Cysteine hydroclorid
- Cysteine hydroclorid
- (R)-Cysteine hydroclorid
- 3-Mercapto-L-alanine hydroclorid
- H-Cys-OH·HCl
Số CB: CB1969086
Công thức phân tử: C₃H₆NO₂S · HCl
Khối lượng phân tử: 157,62 g/mol
Số MDL: MFCD00002643
Sơ đồ quy trình sản xuất L-Cysteine Hydrochloride
L-Cysteine Hydrochloride thường được sản xuất thông qua quá trình thủy phân các nguyên liệu chứa keratin hoặc qua quá trình lên men vi sinh. Sơ đồ này trình bày quy trình chung.
Sơ đồ quy trình sản xuất
-
Nguyên liệu thô
(ví dụ: Keratin từ lông chim hoặc tóc,
hoặc Chất nền lên men) -
→
Phân giải thủy phân/Lên men
(Phản ứng thủy phân keratin bằng axit hoặc enzym)
hoặc lên men vi sinh để sản xuất L-cysteine) -
→
Tách và tinh chế
(Loại bỏ chất rắn, tạp chất,
và các sản phẩm phụ thông qua quá trình lọc,
Ly tâm, sắc ký, v.v. -
→
Chuyển đổi thành muối hydroclorid
(Phản ứng với axit clohydric) -
→
Độ tập trung
(Quá trình bay hơi để tăng nồng độ L-cysteine hydrochloride) -
→
Quá trình kết tinh
(Quá trình hình thành tinh thể L-cysteine hydrochloride thông qua quá trình kiểm soát
Làm mát và/hoặc thêm dung môi) -
→
Sự tách biệt
(Tách tinh thể L-cysteine hydrochloride bằng phương pháp lọc hoặc ly tâm) -
→
Giặt
(Để loại bỏ tạp chất còn sót lại trên các tinh thể) -
→
Sấy khô
(Loại bỏ độ ẩm còn lại bằng các kỹ thuật
(như sấy khô bằng không khí hoặc sấy chân không) -
→
Xay và rây
(Để đạt được kích thước và độ đồng đều mong muốn của hạt) -
→
Kiểm soát chất lượng
(Kiểm tra độ tinh khiết, định lượng, kim loại nặng,
(Ô nhiễm vi sinh vật, v.v.) -
→
Đóng gói
(Cho vào túi, thùng phuy hoặc các thùng chứa phù hợp khác)
Các cơ sở sản xuất hiện đại nhất của chúng tôi
Khám phá cơ sở vật chất hiện đại của chúng tôi, được trang bị công nghệ tiên tiến để đảm bảo chất lượng cao nhất trong quá trình sản xuất vitamin, chiết xuất thảo dược, khoáng chất và axit amin của quý khách.











Câu hỏi thường gặp
L-Cysteine Hydrochloride là dạng muối hydrochloride của axit amin L-Cysteine. Đây là một axit amin bán thiết yếu, có nghĩa là cơ thể có thể tự tổng hợp được nhưng trong một số trường hợp nhất định, cơ thể vẫn cần bổ sung từ nguồn thực phẩm.
Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm làm thực phẩm bổ sung, trong dược phẩm, làm phụ gia thực phẩm (ví dụ: trong làm bánh để cải thiện kết cấu bột) và trong mỹ phẩm.
Đây là tiền chất của glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong cơ thể. Nó cũng có thể giúp thanh lọc cơ thể, hỗ trợ chức năng miễn dịch và thúc đẩy sự phát triển của tóc và móng.
Liều lượng thông thường có thể khác nhau, nhưng thường dao động từ 500 mg đến 1000 mg mỗi ngày. Tốt nhất là bạn nên tuân thủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm hoặc tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế.
Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn, một số người có thể gặp phải các vấn đề tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy, đặc biệt là khi dùng liều cao. Liều cao cũng có thể gây tương tác với một số loại thuốc.
L-Cysteine hydrochloride là dạng muối của L-Cysteine. Muối hydroclorua ổn định hơn và có độ hòa tan tốt hơn so với L-Cysteine tự do.
Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm để duy trì độ ổn định và hiệu lực của sản phẩm.
Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Một số người có thể thấy dễ chịu hơn khi uống cùng với thức ăn để giảm thiểu cảm giác khó chịu ở dạ dày và ruột.
Liều cao L-cysteine hydrochloride có thể tương tác với một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc điều trị tiểu đường hoặc một số bệnh tâm thần. Nếu bạn đang dùng thực phẩm chức năng này, hãy nhớ thông báo cho bác sĩ biết.
Nguồn gốc của L-Cysteine được sử dụng để sản xuất L-Cysteine Hydrochloride có thể khác nhau. Nếu nó được chiết xuất từ keratin (ví dụ: từ lông vũ hoặc tóc), thì có thể không được coi là sản phẩm thuần chay. L-Cysteine Hydrochloride được sản xuất bằng phương pháp lên men thường là sản phẩm thuần chay. Tốt nhất là bạn nên liên hệ với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất để xác minh nguồn gốc cụ thể.
1. Ngành dược phẩm:
- Thuốc làm tan đờm: L-cysteine hydrochloride được sử dụng như một chất long đờm và làm loãng đờm, giúp làm loãng chất nhầy đặc trong đường hô hấp. Chất này thường có trong các loại thuốc trị ho và cảm lạnh để giúp giảm tình trạng tắc nghẽn do viêm phế quản, khí phế thũng và các bệnh lý hô hấp khác gây ra.
- Điều trị ngộ độc paracetamol: Trong các trường hợp ngộ độc acetaminophen (paracetamol), N-acetylcysteine (NAC), một dẫn xuất của L-cysteine, là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. NAC giúp phục hồi nồng độ glutathione trong gan, một yếu tố quan trọng trong quá trình giải độc các chất chuyển hóa có hại của acetaminophen. Mặc dù L-cysteine bản thân nó có thể đóng vai trò tương tự, nhưng NAC là dạng được sử dụng phổ biến hơn cho mục đích cụ thể này.
- Rối loạn chuyển hóa: L-cysteine hydrochloride có thể được sử dụng trong điều trị một số rối loạn chuyển hóa có nồng độ cysteine thấp hoặc trong trường hợp cần hỗ trợ các con đường sinh hóa cụ thể.
2. Thực phẩm bổ sung:
- Tiền chất của Glutathione: L-cysteine là tiền chất quan trọng của glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra, hỗ trợ chức năng miễn dịch và góp phần vào quá trình giải độc ở gan.
- Hỗ trợ chống oxy hóa: Nhờ khả năng làm tăng nồng độ glutathione, L-cysteine hydrochloride thường được sử dụng như một loại thực phẩm chức năng nhờ các đặc tính chống oxy hóa của nó.
- Hỗ trợ giải độc: Người ta tin rằng nó giúp cơ thể thải độc các chất có hại.
- Sức khỏe tóc và móng: Một số người sử dụng L-cysteine hydrochloride để hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của tóc và móng, vì cysteine là một thành phần của keratin, loại protein chính trong các mô này.
3. Ngành công nghiệp thực phẩm:Chất điều chỉnh bột: L-cysteine hydrochloride được sử dụng làm chất điều chỉnh bột trong ngành công nghiệp bánh kẹo. Nó giúp làm yếu cấu trúc gluten trong bột, khiến bột mềm hơn, dẻo hơn và dễ nhào nặn hơn. Điều này có thể giúp rút ngắn thời gian trộn và cải thiện kết cấu của các sản phẩm bánh nướng.
- Chất tăng hương vị: Nó cũng có thể được sử dụng như một chất tăng hương vị trong một số sản phẩm thực phẩm
4. Ngành công nghiệp mỹ phẩm:
- Sản phẩm chăm sóc tóc và móng: L-cysteine hydrochloride đôi khi được bổ sung vào các sản phẩm chăm sóc tóc và móng tay nhờ vai trò của nó trong quá trình sản sinh keratin. Người ta tin rằng nó giúp củng cố và cải thiện vẻ ngoài của tóc và móng tay.
5. Nghiên cứu và sử dụng trong phòng thí nghiệm:
- L-cysteine hydrochloride được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.
