Gelatin Capsule được làm từ gì? Thành phần & Hướng dẫn sản xuất

Đối với các thương hiệu thực phẩm bổ sung, dạng bào chế cũng quan trọng không kém gì các thành phần hoạt tính. Mặc dù kẹo dẻo và viên nang mềm đang là xu hướng, viên nang gelatin cứng truyền thống vẫn được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng. Loại viên nang này mang lại sự cân bằng giữa hiệu quả chi phí, độ bền và sự quen thuộc đối với người tiêu dùng.

Tuy nhiên, với tư cách là chủ sở hữu thương hiệu hoặc nhà phát triển sản phẩm, bạn cần phải nắm rõ thành phần cụ thể của sản phẩm. Dù bạn đang giải đáp thắc mắc của người tiêu dùng về thành phần hay đánh giá chất lượng nguyên liệu thô cho đợt sản xuất tiếp theo, việc hiểu rõ thành phần sản phẩm là yếu tố then chốt.

Viên nang gelatin được làm từ gì?

Vỏ nang gelatin được làm từ chất gì??

Về cơ bản, một viên nang gelatin bao gồm gelatin (được chiết xuất từ phản ứng thủy phân (từ collagen động vật) và Nước tinh khiết. Tùy thuộc vào loại viên nang (vỏ cứng hay viên nang mềm) và các yêu cầu cụ thể về thương hiệu, công thức còn bao gồm các chất làm dẻo (như glycerin) để tăng độ dẻo dai, chất tạo màu và đôi khi là chất bảo quản.

Mặc dù danh sách thành phần có vẻ đơn giản, nhưng chất lượng của các nguyên liệu này quyết định hiệu quả của viên nang — ảnh hưởng đến mọi khía cạnh, từ độ ổn định trong thời gian bảo quản cho đến tốc độ tan rã trong dạ dày của người tiêu dùng.

Tại sao Gelatin vẫn là sản phẩm dẫn đầu ngành

Mặc dù các sản phẩm thay thế từ thực vật (HPMC) đang ngày càng phổ biến, viên nang gelatin vẫn tiếp tục chiếm lĩnh thị trường vì một số lý do sản xuất quan trọng sau:

Khả năng ngăn chặn oxy vượt trội

Gelatin bảo vệ các thành phần nhạy cảm (như vitamin C hoặc men vi sinh) khỏi quá trình oxy hóa tốt hơn hầu hết các chất thay thế có nguồn gốc thực vật, giúp kéo dài thời hạn sử dụng.

Hiệu quả chi phí

Đối với các thương hiệu mong muốn giảm chi phí hàng bán (COGS), gelatin vẫn là lựa chọn kinh tế nhất hiện có cho sản xuất hàng loạt.

Độ tin cậy trong sản xuất

Gelatin tạo ra một lớp vỏ chắc chắn, có khả năng chịu được áp lực cơ học lớn từ các máy chiết rót tốc độ cao, giúp giảm thiểu tình trạng vỡ sản phẩm và lãng phí.

Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết thành phần hóa học chính xác của viên nang gelatin, sự khác biệt giữa “công thức” vỏ cứng và vỏ mềm, cũng như quy trình sản xuất mà chúng tôi áp dụng tại Gensei để đảm bảo mỗi viên nang đều đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng.

Chính xác thì bên trong viên nang gelatin có gì?

Mặc dù sản phẩm hoàn chỉnh trông giống như một lớp vỏ đơn giản và đồng nhất, nhưng thành phần hóa học của nó là sự kết hợp cân bằng chính xác giữa các thành phần, được thiết kế để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc đồng thời tan nhanh trong dạ dày.

Đối với bất kỳ chủ sở hữu thương hiệu nào, việc hiểu rõ cấu trúc này là vô cùng quan trọng khi đánh giá một Nhà sản xuất thực phẩm bổ sung dạng viên nang. Một đối tác đáng tin cậy sẽ minh bạch về nguồn gốc của các nguyên liệu thô này để đảm bảo sản phẩm cuối cùng của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng.

Dưới đây là bảng phân tích các nguyên liệu thô mà chúng tôi sử dụng trong quy trình sản xuất.

Nguyên liệu cơ bản: Gelatin có nguồn gốc từ động vật

Thành phần chính là Gelatin, một thành phần thực phẩm trong suốt, không màu và không mùi, được chiết xuất từ collagen. Collagen là protein cấu trúc chính có trong mô liên kết của động vật.

Để tạo ra gelatin dùng trong viên nang, collagen thô được đưa qua một quá trình gọi là thủy phân một phần. Quá trình này phân hủy các sợi collagen cứng thành một hỗn hợp protein hòa tan, có khả năng đông đặc khi được làm lạnh.

Đối với các nhà sản xuất và chủ sở hữu thương hiệu, nguồn gốc của gelatin là yếu tố quyết định quan trọng nhất, vì nó ảnh hưởng đến chi phí, các tuyên bố tiếp thị và việc tuân thủ các quy định:

  • Bò: Nguồn nguyên liệu phổ biến nhất để sản xuất viên nang cứng. Loại này có chi phí hợp lý và được sử dụng rộng rãi. Lưu ý: Tại Gensei, chúng tôi chỉ sử dụng gelatin bò không chứa BSE/TSE (không chứa tác nhân gây bệnh bò điên) để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn trên toàn cầu.
  • Heo: Thường được sử dụng trong viên nang mềm nhờ các đặc tính dẻo dai đặc trưng. Tuy nhiên, sản phẩm này không phù hợp với các sản phẩm được chứng nhận Halal hoặc Kosher.
  • Cá: Một lựa chọn cao cấp cho “collagen biển” các loại thực phẩm chức năng. Chất này rất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp nhưng lại có chi phí nguyên liệu cao hơn.

Nước tinh khiết (Chất ổn định cấu trúc)

Có thể bạn sẽ ngạc nhiên, nhưng nước là một thành phần cấu trúc của viên nang, chứ không chỉ là dung môi được sử dụng trong quá trình trộn.

Giai đoạn sản xuất
70% Nước

Trong giai đoạn “nhúng”, dung dịch gelatin phải có độ lỏng cao để có thể phủ đều lên các chốt khuôn.

Sản phẩm hoàn thiện
13% – 16%

Sau khi sấy khô, viên nang sẽ duy trì một mức độ ẩm nhất định để giữ nguyên cấu trúc.

Tại sao việc kiểm soát độ ẩm lại quan trọng

Dưới 13% Độ ẩm

Rủi ro về tính giòn:
Vỏ viên nang mất đi độ dẻo dai. Nó có thể vỡ vụn hoặc nứt vỡ trong quá trình đóng chai, vận chuyển hoặc khi người tiêu dùng bóp viên nang ra khỏi vỉ.

Trên 16% Độ ẩm

Rủi ro về tính ổn định:
Viên nang trở nên quá mềm và mất hình dạng. Độ ẩm quá cao cũng tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật và nấm mốc phát triển.

Chất làm dẻo (để tăng độ dẻo)

Chất làm dẻo là các chất phụ gia giúp làm giảm nhiệt độ chuyển pha thủy tinh của gelatin, khiến lớp vỏ trở nên dẻo dai thay vì giòn.

  • Dạng viên nang cứng: Lượng chất làm dẻo được sử dụng rất ít. Hàm lượng nước đóng vai trò là chất làm dẻo tự nhiên chính.
  • Dạng viên nang mềm: Chất làm dẻo là thành phần không thể thiếu. Các thành phần như Glycerin (Glycerol) hoặc Sorbitol được bổ sung với tỷ lệ đáng kể (đôi khi lên tới 30%). Chính điều này mang lại cho viên nang mềm cảm giác “mềm dẻo” đặc trưng và ngăn ngừa tình trạng rò rỉ hoặc nứt vỡ.

Phụ gia & Chất hỗ trợ chế biến

Để biến lớp vỏ gelatin trong suốt thành một sản phẩm mang thương hiệu, chúng tôi sử dụng các chất phụ gia chuyên dụng.

  • Chất tạo màu: Chúng tôi sử dụng cả thuốc nhuộm tổng hợp (để tạo ra màu sắc thương hiệu rực rỡ và đồng nhất) lẫn chất tạo màu tự nhiên (như diệp lục hoặc chiết xuất củ cải đường), tùy theo yêu cầu của khách hàng.
  • Chất làm đục: Để bảo vệ các thành phần nhạy cảm với ánh sáng (như Riboflavin hoặc Axit béo omega-3), chúng tôi làm cho lớp vỏ trở nên mờ đục. Trước đây, Dioxit Titan (TiO₂) là nguyên liệu tiêu chuẩn. Tuy nhiên, do các quy định của Liên minh Châu Âu (EU) thay đổi, Gensei hiện cung cấp các sản phẩm thay thế chất lượng cao không chứa TiO₂, sử dụng canxi cacbonat hoặc các khoáng chất khác.
  • Chất bảo quản: Mặc dù viên nang cứng hiếm khi cần chất bảo quản do độ ẩm thấp, nhưng paraben đôi khi vẫn được sử dụng trong viên nang mềm để ngăn ngừa sự phát triển của nấm, dù xu hướng hiện nay đang chuyển sang các sản phẩm có nhãn mác “sạch” không chứa chất bảo quản.
Những phân tích về ngành sản xuất của Gensei

Bí quyết cho độ bền: Độ bền của hoa

Chất lượng của một viên nang không chỉ nằm ở thành phần mà còn ở độ cứng. Tại Gensei, chúng tôi sử dụng gelatin có độ đặc cao (200–250 Bloom). Điều này đảm bảo nắp viên nang đóng chặt và không bị lõm trong quá trình chiết rót ở tốc độ cao, khác với các sản phẩm thay thế chất lượng thấp hơn có thể bị biến dạng.

Độ mờ thấp (Mềm) High Bloom (Cứng)
200–250 Bloom

Vỏ cứng so với viên nang mềm: “Công thức” thay đổi như thế nào

Mặc dù cả hai dạng đều có cùng thành phần cơ bản (gelatin + nước), nhưng “công thức” cuối cùng lại có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào hệ thống phân phối mà bạn lựa chọn. Điểm khác biệt chính nằm ở tỷ lệ chất làm dẻo.

Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn chọn được định dạng phù hợp nhất cho trường hợp cụ thể của mình Công thức bổ sung.

Viên nang gelatin cứng (HGC)

Đây là bộ vỏ hai mảnh cổ điển (thân và nắp) được sử dụng cho bột và viên nén.

  • Công thức: Hàm lượng gelatin cao, hàm lượng chất làm dẻo thấp.
  • Tỷ lệ chất làm dẻo: Thông thường dưới 5%.
  • Tại sao? Viên nang cứng cần độ ẩm (nước) để duy trì độ dẻo dai. Chúng ta cần viên nang đủ cứng để chịu được lực cơ học trong quá trình ghép nối (khi nắp được ghép chặt vào thân viên). Nếu thêm quá nhiều glycerin, viên nang sẽ trở nên dính và không thể hoạt động được trong máy chiết rót.
  • Phù hợp nhất cho: Thành phần khô (Bột thảo dược, Vitamin, Khoáng chất, Axit amin).
Vỏ cứng so với viên nang mềm

Viên nang gelatin mềm (Softgels)

Đây là một vỏ chứa liền khối, được bịt kín hoàn toàn, chủ yếu được sử dụng để đựng dầu và các dung dịch lơ lửng.

  • Công thức: Hàm lượng chất làm dẻo cao.
  • Tỷ lệ chất làm dẻo: Thông thường từ 20% đến 30% (tính theo trọng lượng vỏ khô).
  • Tại sao? Vì chất liệu làm đầy là chất lỏng, nên vỏ phải có tính dẻo và đàn hồi để có thể giãn nở nhẹ mà không bị nứt. Chúng tôi bổ sung một lượng đáng kể Glycerin (Glycerol) hoặc Sorbitol để tạo ra kết cấu dẻo như cao su này.
  • Phù hợp nhất cho: Dầu (dầu cá, vitamin D3, vitamin E) hoặc các chất dinh dưỡng tan trong chất béo cần được cải thiện khả năng hấp thu.

Bảng so sánh: Tỷ lệ các thành phần

Hãy sử dụng bảng này để nhanh chóng so sánh thành phần hóa học của hai loại viên nang chính mà chúng tôi cung cấp.

Thành phầnViên nang gelatin cứng (HGC)Viên nang gelatin mềm (SGC)
Gelatin~80% – 85%~40% – 50%
Chất làm dẻo< 5% (Tối thiểu)20% – 30% (Cấp cao)
Độ ẩm (Sản phẩm hoàn thiện)13% – 16%6% – 10%
Độ dày thành~100 µm (mỏng hơn)~800 µm (Dày hơn)
Mục đích sử dụng chínhBột khô / Viên nénChất lỏng / Chất sệt

🌱Mẹo pha chế từ Gensei:

Nếu bạn đang xây dựng một “Viên nang cứng chứa chất lỏng” (LiCaps), chúng tôi điều chỉnh công thức dung dịch để đảm bảo chất lỏng không bị rò rỉ từ điểm nối hai mảnh. Đây là dịch vụ chuyên biệt mà chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu mong muốn có vẻ ngoài của viên nang cứng nhưng vẫn đảm bảo khả năng hấp thu như dung dịch lỏng.

Quy trình sản xuất: Từ khối gel đến viên nang thành phẩm

Biết Viên nang thực phẩm bổ sung được làm từ gì? chỉ là một nửa chặng đường. Để sản xuất ra một lớp vỏ có thể vận hành trơn tru trên các máy chiết rót và tan đều trong dạ dày người tiêu dùng, quy trình sản xuất phải được thực hiện với độ chính xác tuyệt đối.

Quy trình sản xuất viên nang

Giao thức sản xuất Gensei

Từ khối gel thô đến dạng bào chế hoàn chỉnh chỉ qua 4 bước chính xác.

1
Cách pha chế gel

Đun chảy gelatin/HPMC ở nhiệt độ 70°C, loại bỏ bọt khí bằng phương pháp chân không và thêm các chất tạo màu theo yêu cầu.

2
Đúc nhúng

Các chốt thép không gỉ được nhúng vào dung dịch. Quá trình quay giúp đảm bảo độ dày thành đều trên nắp và thân.

3
Sấy khô chính xác

Các lò nung được điều khiển sẽ từ từ làm giảm độ ẩm của thép 70% xuống mức mục tiêu 13–16% để ngăn ngừa hiện tượng cứng bề mặt.

4
Hoàn thiện & Nối

Vỏ đạn được tước lớp vỏ ngoài, cắt ngắn theo chiều dài quy định và ghép nối bằng máy (Pre-Lock) trước khi tiến hành kiểm tra cuối cùng.

Tại Gensei, các dây chuyền sản xuất của chúng tôi hoạt động trong môi trường phòng sạch (tiêu chuẩn ISO Class 8 trở lên) để ngăn ngừa ô nhiễm. Nếu bạn từng thắc mắc Quy trình sản xuất thực phẩm chức năng dạng viên nang như thế nào? thực tế được thực hiện ngay tại xưởng sản xuất, quy trình này tuân thủ quy trình “Đúc nhúng” nghiêm ngặt gồm bốn bước.

Bước 1: Chuẩn bị gel (Làm tan chảy và trộn đều)

Quy trình bắt đầu tại “Nhà bếp”. Chúng tôi trộn gelatin thô (hoặc HPMC) với nước tinh khiết nóng (khoảng 70°C đến 80°C) trong các bồn nấu bằng thép không gỉ.

  • Khử khí bằng chân không: Chúng tôi sử dụng chân không để loại bỏ bọt khí. Ngay cả những bọt khí siêu nhỏ cũng có thể gây ra các điểm yếu hoặc lỗ hổng trên viên nang thành phẩm.
  • Tô màu: Tại đây, người ta sẽ thêm các chất tạo màu và chất làm đục. Đây chính là nơi xác định màu sắc đặc trưng của thương hiệu bạn.
  • Kiểm tra độ nhớt: Hỗn hợp gel phải đủ đặc để bám dính vào khuôn, nhưng cũng phải đủ lỏng để có thể phết đều.

Bước 2: Quá trình nhúng

Khi gel đã sẵn sàng, nó sẽ được đưa vào phễu của máy đóng viên nang.

  • Các ghim: Hàng nghìn chiếc ghim thép không gỉ — được sắp xếp trên các thanh — được nhúng vào dung dịch gelatin.
  • Thân xe so với nắp ca-pô: Có hai hàng chân cắm riêng biệt chạy song song: một hàng chân cắm có kích thước nhỏ hơn một chút (dành cho thân viên nang), và một hàng chân cắm có kích thước lớn hơn một chút (dành cho nắp viên nang).
  • Quay: Ngay sau khi nhúng, các thanh ghim sẽ được xoay. Điều này đảm bảo gelatin được phân bố đều trên thanh ghim để tạo ra độ dày thành đều đặn.

Bước 3: Sấy khô (Giai đoạn quan trọng)

Các chốt đã được phủ lớp phủ đi qua một loạt lò sấy. Đây là công đoạn nhạy cảm nhất. Một lượng lớn không khí đã được lọc và kiểm soát nhiệt độ được thổi qua các chốt.

  • Chúng tôi từ từ giảm độ ẩm từ mức ban đầu khoảng 70% xuống mức mục tiêu 13–16%.
  • Kiểm soát chất lượng: Nếu sấy khô quá nhanh, vỏ sẽ bị biến dạng (“hiện tượng cứng vỏ”). Nếu sấy khô quá chậm, quá trình sản xuất sẽ bị đình trệ.

Bước 4: Bóc vỏ, cắt tỉa và ghép nối

Sau khi khô, các vỏ được tách ra khỏi các chốt thép bằng các kẹp bằng đồng.

  • Cắt tỉa: Các mép thô được cắt chính xác theo chiều dài quy định (tạo ra mép gọn gàng mà bạn thấy trên viên nang đã hoàn thiện).
  • Tham gia: Nắp và thân được đẩy vào vị trí “Pre-Lock”.
  • Phóng ra: Các viên nang rỗng đã hoàn thiện sẽ được đẩy ra, kiểm tra và đóng gói vào túi lót chống ẩm, sẵn sàng để vận chuyển đến nhà máy đóng gói của quý khách — hoặc chuyển đến bộ phận đóng gói nội bộ của Gensei để OEM đơn hàng.

Gelatin hay chất làm đặc thực vật (HPMC): Nên chọn loại nào?

Với tư cách là chủ sở hữu thương hiệu, một trong những quyết định quan trọng nhất trong quá trình phát triển sản phẩm là việc lựa chọn giữa Viên nang gelatin so với viên nang chay (HPMC).

Tại Gensei, chúng tôi sản xuất cả hai dạng sản phẩm này. Lựa chọn “phù hợp” hoàn toàn phụ thuộc vào đối tượng khách hàng mục tiêu và tính chất hóa học của các thành phần trong sản phẩm của quý vị.

Viên nang gelatin

Tiêu chuẩn ngành
  • Hiệu quả về chi phí: Chi phí sản xuất rẻ hơn đáng kể so với các sản phẩm HPMC/thực vật.
  • Rào cản oxy: Bảo vệ tối ưu cho các thành phần nhạy cảm như Vitamin C.
  • Sự quen thuộc: Hình thức và cảm giác “bóng bẩy” tiêu chuẩn mà người tiêu dùng mong đợi.
  • Lưu ý: Sản phẩm này không phù hợp để xin chứng nhận thuần chay hoặc Kosher.

Viên nang HPMC

Thích hợp cho người ăn chay và thuần chay
  • Lời kêu gọi toàn cầu: Phù hợp với thị trường thực phẩm thuần chay, Kosher và Halal.
  • Độ ổn định cao: Độ ẩm thấp (4-6%) có nghĩa là chúng sẽ không bị nứt khi chứa các loại bột hút ẩm.
  • Nhãn sạch: Được làm từ bột giấy cellulose từ gỗ thông.
  • Lưu ý: Giá nguyên liệu đầu vào tăng.

Tại sao nên chọn Gensei để sản xuất viên nang?

Hiểu rõ thành phần cấu tạo của viên nang là bước đầu tiên. Bước tiếp theo là tìm kiếm một đối tác có thể sản xuất viên nang một cách ổn định theo các tiêu chuẩn dược phẩm.

Gensei Chúng tôi không chỉ là một nhà sản xuất; chúng tôi còn là đối tác chiến lược của quý vị trong chuỗi cung ứng thực phẩm chức năng. Dù quý vị cần viên nang cứng, viên nang mềm hay công thức hoàn toàn tùy chỉnh, chúng tôi đều cung cấp cơ sở hạ tầng cần thiết để giúp thương hiệu của quý vị phát triển.

Số lượng đặt hàng tối thiểu thấp & Tính linh hoạt

Hầu hết các nhà sản xuất gia công đều yêu cầu số lượng đặt hàng tối thiểu rất lớn (thường là từ 300.000 viên trở lên). Gensei hỗ trợ các thương hiệu đang phát triển bằng các gói dịch vụ với số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) thấp, giúp bạn có thể thử nghiệm các công thức mới mà không phải ứ đọng vốn vào hàng tồn kho.

Dịch vụ phát triển công thức theo yêu cầu

Đừng chỉ hài lòng với những viên thuốc trắng “sẵn có trên thị trường”.

  • Màu sắc tùy chỉnh: Hãy lựa chọn màu vỏ viên nang phù hợp với logo thương hiệu của bạn (có thể phối màu theo hệ Pantone).
  • Xây dựng thương hiệu: Chúng tôi cung cấp dịch vụ in theo trục dọc và trục ngang trực tiếp lên viên nang (ví dụ: in logo hoặc hàm lượng thuốc).
  • Đa dạng kích cỡ: Từ cỡ 000 đến cỡ 5.

Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển toàn diện

Bạn đang gặp khó khăn với một nguyên liệu nào đó? Đội ngũ Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của chúng tôi chuyên giải quyết các thách thức phức tạp, chẳng hạn như:

  • Che đi vị đắng của các loại thảo mộc.
  • Ổn định viên nang cứng chứa chất lỏng.
  • Phát triển các công thức “Clean Label” không chứa stearat magiê hoặc dioxit silic.

Câu hỏi thường gặp

Kết luận

Viên nang gelatin không chỉ đơn thuần là một vật chứa; đó là một hệ thống phân phối tinh vi được chế tạo từ collagen, nước và quy trình sản xuất chính xác. Bằng cách lựa chọn các nguyên liệu chất lượng cao và nhà sản xuất luôn đặt tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt lên hàng đầu, bạn đảm bảo khách hàng của mình luôn nhận được sản phẩm an toàn và hiệu quả.

tài liệu tham khảo

Lên đầu trang